газоме́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- áp kế đo khí, đồng hồ đo áp suất khí
- đồng hồ đo khí
- bình chứa khí, bể chứa khí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | газоме́р | газоме́ры |
| Sinh cách | газоме́ра | газоме́ров |
| Tặng cách | газоме́ру | газоме́рам |
| Đối cách | газоме́р | газоме́ры |
| Công cụ cách | газоме́ром | газоме́рами |
| Giới cách | газоме́ре | газоме́рах |