газоме́р газомер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áp kế đo khí, đồng hồ đo áp suất khí
  2. đồng hồ đo khí
  3. bình chứa khí, bể chứa khí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгазоме́ргазоме́ры
Sinh cáchгазоме́рагазоме́ров
Tặng cáchгазоме́ругазоме́рам
Đối cáchгазоме́ргазоме́ры
Công cụ cáchгазоме́ромгазоме́рами
Giới cáchгазоме́регазоме́рах