газоли́н газолин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Gazôlin, dầu xăng thiên nhiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгазоли́нгазоли́ны
Sinh cáchгазоли́нагазоли́нов
Tặng cáchгазоли́нугазоли́нам
Đối cáchгазоли́нгазоли́ны
Công cụ cáchгазоли́номгазоли́нами
Giới cáchгазоли́негазоли́нах