газоли́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Gazôlin, dầu xăng thiên nhiên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | газоли́н | газоли́ны |
| Sinh cách | газоли́на | газоли́нов |
| Tặng cách | газоли́ну | газоли́нам |
| Đối cách | газоли́н | газоли́ны |
| Công cụ cách | газоли́ном | газоли́нами |
| Giới cách | газоли́не | газоли́нах |