газовщи́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ hơi đốt, thợ điều chỉnh khí đốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | газовщи́к | газовщики́ |
| Sinh cách | газовщика́ | газовщико́в |
| Tặng cách | газовщику́ | газовщика́м |
| Đối cách | газовщика́ | газовщико́в |
| Công cụ cách | газовщико́м | газовщика́ми |
| Giới cách | газовщике́ | газовщика́х |