газовщи́к газовщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ hơi đốt, thợ điều chỉnh khí đốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгазовщи́кгазовщики́
Sinh cáchгазовщика́газовщико́в
Tặng cáchгазовщику́газовщика́м
Đối cáchгазовщика́газовщико́в
Công cụ cáchгазовщико́мгазовщика́ми
Giới cáchгазовщике́газовщика́х