гази́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Nạp hơi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гази́рую |
| ты | гази́руешь |
| он / она / оно | гази́рует |
| мы | гази́руем |
| вы | гази́руете |
| они | гази́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гази́ровал |
| Giống cái | гази́ровала |
| Giống trung | гази́ровало |
| Số nhiều | гази́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гази́руй |
| Số nhiều | гази́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гази́рующий | гази́ровавший |
| Bị động | гази́руемый | газиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | газировав, газировавши |