га́зик газик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe GAZ nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́зикга́зики
Sinh cáchга́зикага́зиков
Tặng cáchга́зикуга́зикам
Đối cáchга́зикга́зики
Công cụ cáchга́зикомга́зиками
Giới cáchга́зикега́зиках