газетёнка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. báo lá cải
  2. báo lá cải, tờ báo rẻ tiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгазетёнкагазетёнки
Sinh cáchгазетёнкигазетёнок
Tặng cáchгазетёнкегазетёнкам
Đối cáchгазетёнкугазетёнки
Công cụ cáchгазетёнкой, газетёнкоюгазетёнками
Giới cáchгазетёнкегазетёнках