газе́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tờ báo nhỏDiminutive of газе́та.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | газе́тка | газе́тки |
| Sinh cách | газе́тки | газе́ток |
| Tặng cách | газе́тке | газе́ткам |
| Đối cách | газе́тку | газе́тки |
| Công cụ cách | газе́ткой | газе́тками |
| Giới cách | газе́тке | газе́тках |