газе́тка газетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tờ báo nhỏDiminutive of газе́та.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгазе́ткагазе́тки
Sinh cáchгазе́ткигазе́ток
Tặng cáchгазе́ткегазе́ткам
Đối cáchгазе́ткугазе́тки
Công cụ cáchгазе́ткойгазе́тками
Giới cáchгазе́ткегазе́тках