газе́ль газель

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Linh dươngGazella

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгазе́льгазе́ли
Sinh cáchгазе́лигазе́лей
Tặng cáchгазе́лигазе́лям
Đối cáchгазе́льгазе́лей
Công cụ cáchгазе́льюгазе́лями
Giới cáchгазе́лигазе́лях