газ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khíагрегатное состояние вещества
  2. khí, hơi
  3. vải gạc mỏngтонкая ткань
  4. vải gạc, vải mỏng
  5. vải mỏngтонкая ткань

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́зга́зы
Sinh cáchга́зага́зов
Tặng cáchга́зуга́зам
Đối cáchга́зга́зы
Công cụ cáchга́зомга́зами
Giới cáchга́зега́зах