газ
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khíагрегатное состояние вещества
- khí, hơi
- vải gạc mỏngтонкая ткань
- vải gạc, vải mỏng
- vải mỏngтонкая ткань
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́з | га́зы |
| Sinh cách | га́за | га́зов |
| Tặng cách | га́зу | га́зам |
| Đối cách | га́з | га́зы |
| Công cụ cách | га́зом | га́зами |
| Giới cách | га́зе | га́зах |
