га́ерствовать гаерствовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng vai hề, làm trò hề, hề hấn, lố bịch

Chia động từ

Hiện tại
яга́ерствую
тыга́ерствуешь
он / она / онога́ерствует
мыга́ерствуем
выга́ерствуете
онига́ерствуют
Quá khứ
Giống đựcга́ерствовал
Giống cáiга́ерствовала
Giống trungга́ерствовало
Số nhiềuга́ерствовали
Mệnh lệnh
Số ítга́ерствуй
Số nhiềuга́ерствуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngга́ерствующийга́ерствовавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từга́ерствуягаерствовавши