га́ерствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đóng vai hề, làm trò hề, hề hấn, lố bịch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | га́ерствую |
| ты | га́ерствуешь |
| он / она / оно | га́ерствует |
| мы | га́ерствуем |
| вы | га́ерствуете |
| они | га́ерствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | га́ерствовал |
| Giống cái | га́ерствовала |
| Giống trung | га́ерствовало |
| Số nhiều | га́ерствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | га́ерствуй |
| Số nhiều | га́ерствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | га́ерствующий | га́ерствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | га́ерствуя | гаерствовавши |