га́ерство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- trò hề, sự hề hấn, trò lố, sự hề
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́ерство | га́ерства |
| Sinh cách | га́ерства | га́ерств |
| Tặng cách | га́ерству | га́ерствам |
| Đối cách | га́ерство | га́ерства |
| Công cụ cách | га́ерством | га́ерствами |
| Giới cách | га́ерстве | га́ерствах |