га́ер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ hề, tên hề, diễn viên hề, trò hềшут, фигляр
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́ер | га́еры |
| Sinh cách | га́ера | га́еров |
| Tặng cách | га́еру | га́ерам |
| Đối cách | га́ера | га́еров |
| Công cụ cách | га́ером | га́ерами |
| Giới cách | га́ере | га́ерах |