гада́льщица гадальщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. thầy bói nữ
  2. bà thầy bóifemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгада́льщицагада́льщицы
Sinh cáchгада́льщицыгада́льщиц
Tặng cáchгада́льщицегада́льщицам
Đối cáchгада́льщицугада́льщиц
Công cụ cáchгада́льщицей, гада́льщицеюгада́льщицами
Giới cáchгада́льщицегада́льщицах

Từ liên quan