гага́т гагат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đá jet, jet, đá đen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгага́тгага́ты
Sinh cáchгага́тагага́тов
Tặng cáchгага́тугага́там
Đối cáchгага́тгага́ты
Công cụ cáchгага́томгага́тами
Giới cáchгага́тегага́тах