гага́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đá jet, jet, đá đen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гага́т | гага́ты |
| Sinh cách | гага́та | гага́тов |
| Tặng cách | гага́ту | гага́там |
| Đối cách | гага́т | гага́ты |
| Công cụ cách | гага́том | гага́тами |
| Giới cách | гага́те | гага́тах |