гага́рка гагарка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim anca mỏ dẹt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгага́ркагага́рки
Sinh cáchгага́ркигага́рок
Tặng cáchгага́ркегага́ркам
Đối cáchгага́ркугага́рок
Công cụ cáchгага́ркой, гага́ркоюгага́рками
Giới cáchгага́ркегага́рках