гага́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim anca mỏ dẹt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гага́рка | гага́рки |
| Sinh cách | гага́рки | гага́рок |
| Tặng cách | гага́рке | гага́ркам |
| Đối cách | гага́рку | гага́рок |
| Công cụ cách | гага́ркой, гага́ркою | гага́рками |
| Giới cách | гага́рке | гага́рках |