га́врик гаврик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cậu nhóc, chú nhóc, thằng bé
  2. kẻ vô lại, tên lưu manh, tên trộm cắp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́врикга́врики
Sinh cáchга́врикага́вриков
Tặng cáchга́врикуга́врикам
Đối cáchга́врикага́вриков
Công cụ cáchга́врикомга́вриками
Giới cáchга́врикега́вриках