гаво́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vũ điệu gavotte, điệu nhảy gavotte, điệu gavốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гаво́т | гаво́ты |
| Sinh cách | гаво́та | гаво́тов |
| Tặng cách | гаво́ту | гаво́там |
| Đối cách | гаво́т | гаво́ты |
| Công cụ cách | гаво́том | гаво́тами |
| Giới cách | гаво́те | гаво́тах |