гаво́т гавот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vũ điệu gavotte, điệu nhảy gavotte, điệu gavốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгаво́тгаво́ты
Sinh cáchгаво́тагаво́тов
Tặng cáchгаво́тугаво́там
Đối cáchгаво́тгаво́ты
Công cụ cáchгаво́томгаво́тами
Giới cáchгаво́тегаво́тах