га́вань
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vũng tàu, cửa biển, cảng, hải cảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́вань | га́вани |
| Sinh cách | га́вани | га́ваней |
| Tặng cách | га́вани | га́ваням |
| Đối cách | га́вань | га́вани |
| Công cụ cách | га́ванью | га́ванями |
| Giới cách | га́вани | га́ванях |