Từ điển

    га

    khác

    Nghĩa

    1. cạp cạpchatter of a duck/goose
    2. ha hahaha - laughter
    3. hả
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    га

    danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. hectahectare
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)