вязь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chữ nối
  2. hệ thống chữ viết, lối viết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвя́зьвя́зи
Sinh cáchвя́зивя́зей
Tặng cáchвя́зивя́зям
Đối cáchвя́зьвя́зи
Công cụ cáchвя́зьювя́зями
Giới cáchвя́зивя́зях