вязь
danh từbất động vật
Nghĩa
- chữ nối
- hệ thống chữ viết, lối viết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вя́зь | вя́зи |
| Sinh cách | вя́зи | вя́зей |
| Tặng cách | вя́зи | вя́зям |
| Đối cách | вя́зь | вя́зи |
| Công cụ cách | вя́зью | вя́зями |
| Giới cách | вя́зи | вя́зях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вя́зь | вя́зи |
| Sinh cách | вя́зи | вя́зей |
| Tặng cách | вя́зи | вя́зям |
| Đối cách | вя́зь | вя́зи |
| Công cụ cách | вя́зью | вя́зями |
| Giới cách | вя́зи | вя́зях |