вышу́чивать вышучивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trêu chọc, chế giễu, làm trò cườiвыставлять в смешном виде
  2. trêu chọc, chế giễu, giễu cợt
  3. chế giễu, làm trò cười, giễu cợtвыставлять в смешном виде

Chia động từ

Hiện tại
явышу́чиваю
тывышу́чиваешь
он / она / оновышу́чивает
мывышу́чиваем
вывышу́чиваете
онивышу́чивают
Quá khứ
Giống đựcвышу́чивал
Giống cáiвышу́чивала
Giống trungвышу́чивало
Số nhiềuвышу́чивали
Mệnh lệnh
Số ítвышу́чивай
Số nhiềuвышу́чивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвышу́чивающийвышу́чивавший
Bị độngвышу́чиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвышу́чиваявышучивав, вышучивавши