Nghĩa
- trêu chọc, chế giễu, làm trò cườiвыставлять в смешном виде
- trêu chọc, chế giễu, giễu cợt
- chế giễu, làm trò cười, giễu cợtвыставлять в смешном виде
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | вышу́чиваю |
|---|
| ты | вышу́чиваешь |
|---|
| он / она / оно | вышу́чивает |
|---|
| мы | вышу́чиваем |
|---|
| вы | вышу́чиваете |
|---|
| они | вышу́чивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вышу́чивал |
|---|
| Giống cái | вышу́чивала |
|---|
| Giống trung | вышу́чивало |
|---|
| Số nhiều | вышу́чивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вышу́чивай |
|---|
| Số nhiều | вышу́чивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | вышу́чивающий | вышу́чивавший |
|---|
| Bị động | вышу́чиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | вышу́чивая | вышучивав, вышучивавши |
|---|