выха́живать выхаживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy chữa, chữa chạyбольного
  2. nuôi nấng, nuôi dưỡngвыращивать
  3. vun xới, chăm bón, vun bón, vun trồngрастения

Chia động từ

Hiện tại
явыха́живаю
тывыха́живаешь
он / она / оновыха́живает
мывыха́живаем
вывыха́живаете
онивыха́живают
Quá khứ
Giống đựcвыха́живал
Giống cáiвыха́живала
Giống trungвыха́живало
Số nhiềuвыха́живали
Mệnh lệnh
Số ítвыха́живай
Số nhiềuвыха́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыха́живающийвыха́живавший
Bị độngвыха́живаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыха́живаявыхаживав, выхаживавши