выу́живать выуживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. câuвылавливать удочкой
  2. câu đượcсов.
  3. lấy... ra, rút... rathông tụcизвлекать

Chia động từ

Hiện tại
явыу́живаю
тывыу́живаешь
он / она / оновыу́живает
мывыу́живаем
вывыу́живаете
онивыу́живают
Quá khứ
Giống đựcвыу́живал
Giống cáiвыу́живала
Giống trungвыу́живало
Số nhiềuвыу́живали
Mệnh lệnh
Số ítвыу́живай
Số nhiềuвыу́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыу́живающийвыу́живавший
Bị độngвыу́живаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыу́живаявыуживав, выуживавши

Ví dụ

  • выуживать деньги у кого-л.
    xoay tiền của ai