вытёсывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cắt, chặt, đốn, chặt đốn
- cắt, đẽo, gọt, tỉa
- đẽo, đốn, chặt, đẽo đót
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вытёсывающий | вытёсывавший |
| Bị động | вытёсываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вытёсывая | вытёсывав, вытёсывавши |