высу́шивать высушивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm khô, làm khô kiệt, làm khô cứng

Chia động từ

Hiện tại
явысу́шиваю
тывысу́шиваешь
он / она / оновысу́шивает
мывысу́шиваем
вывысу́шиваете
онивысу́шивают
Quá khứ
Giống đựcвысу́шивал
Giống cáiвысу́шивала
Giống trungвысу́шивало
Số nhiềuвысу́шивали
Mệnh lệnh
Số ítвысу́шивай
Số nhiềuвысу́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвысу́шивающийвысу́шивавший
Bị độngвысу́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвысу́шиваявысушивав, высушивавши