высокоро́дие высокородие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ngài (tước xưng cao quý), dòng dõi quý tộctước xưng cao quý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвысокоро́диевысокоро́дия
Sinh cáchвысокоро́диявысокоро́дий
Tặng cáchвысокоро́диювысокоро́диям
Đối cáchвысокоро́диевысокоро́дия
Công cụ cáchвысокоро́диемвысокоро́диями
Giới cáchвысокоро́диивысокоро́диях