выска́зываться высказываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lên tiếng chống lại, phản đốiпротив Р
  2. lên tiếng tán thành, tán thành, ủng hộ, chủ trươngза В
  3. Nói lên ý kiếnbày tỏ, phát biểu, trình bày

Chia động từ

Hiện tại
явыска́зываюсь
тывыска́зываешься
он / она / оновыска́зывается
мывыска́зываемся
вывыска́зываетесь
онивыска́зываются
Quá khứ
Giống đựcвыска́зывался
Giống cáiвыска́зывалась
Giống trungвыска́зывалось
Số nhiềuвыска́зывались
Mệnh lệnh
Số ítвыска́зывайся
Số nhiềuвыска́зывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыска́зывающийсявыска́зывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыска́зываясьвысказывавшись

Ví dụ

  • высказываться в пользу кого-л., чего-л.
    phát biểu ý kiến ủng hộ (tán thành) ai, cái gì