вы́рубить вырубить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chặt hạ, đục khoét, tắthole, window etc; ore, coal; colloquial

Chia động từ

Tương lai
явы́рублю
тывы́рубишь
он / она / оновы́рубит
мывы́рубим
вывы́рубите
онивы́рубят
Quá khứ
Giống đựcвы́рубил
Giống cáiвы́рубила
Giống trungвы́рубило
Số nhiềuвы́рубили
Mệnh lệnh
Số ítвы́руби
Số nhiềuвы́рубите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́рубивший
Bị động—вы́рубленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́рубив, вырубивши