вырожде́ние вырождение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự thoái hóa
  2. sự suy thoái
  3. sự thoái triển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвырожде́ниевырожде́ния
Sinh cáchвырожде́ниявырожде́ний
Tặng cáchвырожде́ниювырожде́ниям
Đối cáchвырожде́ниевырожде́ния
Công cụ cáchвырожде́ниемвырожде́ниями
Giới cáchвырожде́ниивырожде́ниях