вырожде́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự thoái hóa
- sự suy thoái
- sự thoái triển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вырожде́ние | вырожде́ния |
| Sinh cách | вырожде́ния | вырожде́ний |
| Tặng cách | вырожде́нию | вырожде́ниям |
| Đối cách | вырожде́ние | вырожде́ния |
| Công cụ cách | вырожде́нием | вырожде́ниями |
| Giới cách | вырожде́нии | вырожде́ниях |