выпры́гивать выпрыгивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhảy ra

Chia động từ

Hiện tại
явыпры́гиваю
тывыпры́гиваешь
он / она / оновыпры́гивает
мывыпры́гиваем
вывыпры́гиваете
онивыпры́гивают
Quá khứ
Giống đựcвыпры́гивал
Giống cáiвыпры́гивала
Giống trungвыпры́гивало
Số nhiềuвыпры́гивали
Mệnh lệnh
Số ítвыпры́гивай
Số nhiềuвыпры́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыпры́гивающийвыпры́гивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыпры́гиваявыпрыгивав, выпрыгивавши

Ví dụ

  • выпрыгивать в окно
    nhảy qua cửa sổ
  • выпрыгивать из машины
    từ trong ô tô nhảy ra (xuống)