вы́просить выпросить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xin cho được, nài xin

Chia động từ

Tương lai
явы́прошу
тывы́просишь
он / она / оновы́просит
мывы́просим
вывы́просите
онивы́просят
Quá khứ
Giống đựcвы́просил
Giống cáiвы́просила
Giống trungвы́просило
Số nhiềuвы́просили
Mệnh lệnh
Số ítвы́проси
Số nhiềuвы́просите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́просивший
Bị động—вы́прошенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́просив, выпросивши