выправля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sửa mình, tu tỉnh, tu thân, sửa đổi, cải quáthông tụcисправляться
- thẳng lạiвыпрямляться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выправля́юсь |
| ты | выправля́ешься |
| он / она / оно | выправля́ется |
| мы | выправля́емся |
| вы | выправля́етесь |
| они | выправля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выправля́лся |
| Giống cái | выправля́лась |
| Giống trung | выправля́лось |
| Số nhiều | выправля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выправля́йся |
| Số nhiều | выправля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выправля́ющийся | выправля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выправля́ясь | выправлявшись |