выплёвывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhổ... ra, khạc nhổ... ra

Chia động từ

Hiện tại
явыплёвываю
тывыплёвываешь
он / она / оновыплёвывает
мывыплёвываем
вывыплёвываете
онивыплёвывают
Quá khứ
Giống đựcвыплёвывал
Giống cáiвыплёвывала
Giống trungвыплёвывало
Số nhiềuвыплёвывали
Mệnh lệnh
Số ítвыплёвывай
Số nhiềuвыплёвывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыплёвывающийвыплёвывавший
Bị độngвыплёвываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыплёвываявыплёвывав, выплёвывавши