вы́плакаться выплакаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Khóc chán chê, khóc cho hả

Chia động từ

Tương lai
явы́плачусь
тывы́плачешься
он / она / оновы́плачется
мывы́плачемся
вывы́плачетесь
онивы́плачутся
Quá khứ
Giống đựcвы́плакался
Giống cáiвы́плакалась
Giống trungвы́плакалось
Số nhiềuвы́плакались
Mệnh lệnh
Số ítвы́плачься
Số nhiềuвы́плачьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́плакавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́плакавшись