вы́пилить выпилить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cưa raвырезать пилой
  2. loại bỏ (tiếng lóng)tiếng lóngslang
  3. cưaвырезать пилой
  4. cưa ra

Chia động từ

Tương lai
явы́пилю
тывы́пилишь
он / она / оновы́пилит
мывы́пилим
вывы́пилите
онивы́пилят
Quá khứ
Giống đựcвы́пилил
Giống cáiвы́пилила
Giống trungвы́пилило
Số nhiềuвы́пилили
Mệnh lệnh
Số ítвы́пили
Số nhiềuвы́пилите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́пиливший
Bị động—вы́пиленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвы́пилявы́пилив, выпиливши