вынуждаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị ép buộc, bị bắt buộc, phải, bị gượng ép

Chia động từ

Hiện tại
явынуждаюсь
тывынуждаешься
он / она / оновынуждается
мывынуждаемся
вывынуждаетесь
онивынуждаются
Quá khứ
Giống đựcвынуждался
Giống cáiвынуждалась
Giống trungвынуждалось
Số nhiềuвынуждались

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвынуждающийсявынуждавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвынужда́ясьвынуждавшись