вы́мостить
động từthể hoàn thành
Cặp thể мости́тьghép ván; lát gỗ
Nghĩa
- lát đường
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́мощу |
| ты | вы́мостишь |
| он / она / оно | вы́мостит |
| мы | вы́мостим |
| вы | вы́мостите |
| они | вы́мостят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́мостил |
| Giống cái | вы́мостила |
| Giống trung | вы́мостило |
| Số nhiều | вы́мостили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́мости |
| Số nhiều | вы́мостите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́мостивший |
| Bị động | — | вы́мощенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́мостив, вымостивши |