вы́мостить вымостить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lát đường

Chia động từ

Tương lai
явы́мощу
тывы́мостишь
он / она / оновы́мостит
мывы́мостим
вывы́мостите
онивы́мостят
Quá khứ
Giống đựcвы́мостил
Giống cáiвы́мостила
Giống trungвы́мостило
Số nhiềuвы́мостили
Mệnh lệnh
Số ítвы́мости
Số nhiềuвы́мостите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́мостивший
Bị động—вы́мощенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́мостив, вымостивши