вы́мешать
động từthể hoàn thành
Cặp thể выме́шиватьnhào, trộn đều
Nghĩa
- nhào kỹ, khuấy đều, trộn kỹ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́мешаю |
| ты | вы́мешаешь |
| он / она / оно | вы́мешает |
| мы | вы́мешаем |
| вы | вы́мешаете |
| они | вы́мешают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́мешал |
| Giống cái | вы́мешала |
| Giống trung | вы́мешало |
| Số nhiều | вы́мешали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́мешай |
| Số nhiều | вы́мешайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́мешавший |
| Bị động | — | вы́мешанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вымешав, вымешавши |