вы́местись
động từthể hoàn thành
Cặp thể вы́метатьсяđẻ hết trứng, di cư đẻ trứng, dọn sạchвымета́тьсяđẻ trứng, di cư đẻ trứng, dọn sạch
Nghĩa
- rời đi, bị quét ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́метусь |
| ты | вы́метешься |
| он / она / оно | вы́метется |
| мы | вы́метемся |
| вы | вы́мететесь |
| они | вы́метутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́мелся |
| Giống cái | вы́мелась |
| Giống trung | вы́мелось |
| Số nhiều | вы́мелись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́метись |
| Số nhiều | вы́метитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́метшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́метясь |