выма́хивать вымахивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đuổi ra, xua ra, lớn nhanh, vươn cao

Chia động từ

Hiện tại
явыма́хиваю
тывыма́хиваешь
он / она / оновыма́хивает
мывыма́хиваем
вывыма́хиваете
онивыма́хивают
Quá khứ
Giống đựcвыма́хивал
Giống cáiвыма́хивала
Giống trungвыма́хивало
Số nhiềuвыма́хивали
Mệnh lệnh
Số ítвыма́хивай
Số nhiềuвыма́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыма́хивающийвыма́хивавший
Bị độngвымахиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыма́хиваявымахивав, вымахивавши