выла́мываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm bộ, khoe khoang, làm dáng, làm bộ làm tịch (khẩu ngữ)khẩu ngữ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выла́мываюсь |
| ты | выла́мываешься |
| он / она / оно | выла́мывается |
| мы | выла́мываемся |
| вы | выла́мываетесь |
| они | выла́мываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выла́мывался |
| Giống cái | выла́мывалась |
| Giống trung | выла́мывалось |
| Số nhiều | выла́мывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выла́мывайся |
| Số nhiều | выла́мывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выла́мывающийся | выла́мывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выла́мываясь | выламывавшись |