выкля́нчивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vòi, vòi vĩnh, nài xin, van xin, kỳ kèo, kèo xin
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выкля́нчиваю |
| ты | выкля́нчиваешь |
| он / она / оно | выкля́нчивает |
| мы | выкля́нчиваем |
| вы | выкля́нчиваете |
| они | выкля́нчивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выкля́нчивал |
| Giống cái | выкля́нчивала |
| Giống trung | выкля́нчивало |
| Số nhiều | выкля́нчивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выкля́нчивай |
| Số nhiều | выкля́нчивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выкля́нчивающий | выкля́нчивавший |
| Bị động | выклянчиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выкля́нчивая | выклянчивав, выклянчивавши |