выкля́нчивать выклянчивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vòi, vòi vĩnh, nài xin, van xin, kỳ kèo, kèo xin

Chia động từ

Hiện tại
явыкля́нчиваю
тывыкля́нчиваешь
он / она / оновыкля́нчивает
мывыкля́нчиваем
вывыкля́нчиваете
онивыкля́нчивают
Quá khứ
Giống đựcвыкля́нчивал
Giống cáiвыкля́нчивала
Giống trungвыкля́нчивало
Số nhiềuвыкля́нчивали
Mệnh lệnh
Số ítвыкля́нчивай
Số nhiềuвыкля́нчивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыкля́нчивающийвыкля́нчивавший
Bị độngвыклянчиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыкля́нчиваявыклянчивав, выклянчивавши