выключа́ться выключаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tắt đi, ngắt điện, ngừng hoạt động, kiệt sứcFor example lights, machines, or people (e.g. when tired or drunk)

Chia động từ

Hiện tại
явыключа́юсь
тывыключа́ешься
он / она / оновыключа́ется
мывыключа́емся
вывыключа́етесь
онивыключа́ются
Quá khứ
Giống đựcвыключа́лся
Giống cáiвыключа́лась
Giống trungвыключа́лось
Số nhiềuвыключа́лись
Mệnh lệnh
Số ítвыключа́йся
Số nhiềuвыключа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыключа́ющийсявыключа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыключа́ясьвыключавшись