вы́кипеть
động từthể hoàn thành
Cặp thể выкипа́тьSôi cạn
Nghĩa
- cạn đi do sôi, bay hơi hết, sôi cạn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́киплю |
| ты | вы́кипишь |
| он / она / оно | вы́кипит |
| мы | вы́кипим |
| вы | вы́кипите |
| они | вы́кипят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́кипел |
| Giống cái | вы́кипела |
| Giống trung | вы́кипело |
| Số nhiều | вы́кипели |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́кипи |
| Số nhiều | вы́кипите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́кипевший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́кипев, выкипевши |