выка́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bơm... ra, hút... ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выка́чиваю |
| ты | выка́чиваешь |
| он / она / оно | выка́чивает |
| мы | выка́чиваем |
| вы | выка́чиваете |
| они | выка́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выка́чивал |
| Giống cái | выка́чивала |
| Giống trung | выка́чивало |
| Số nhiều | выка́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выка́чивай |
| Số nhiều | выка́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выка́чивающий | выка́чивавший |
| Bị động | выка́чиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выка́чивая | выкачивав, выкачивавши |