вы́катиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lăn ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́качусь |
| ты | вы́катишься |
| он / она / оно | вы́катится |
| мы | вы́катимся |
| вы | вы́катитесь |
| они | вы́катятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́катился |
| Giống cái | вы́катилась |
| Giống trung | вы́катилось |
| Số nhiều | вы́катились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́катись |
| Số nhiều | вы́катитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́катившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́катившись, вы́катясь |