вы́кататься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chạy đủ, trượt đủ, trượt tuyết đủ, chán chê, thỏa thích
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́катаюсь |
| ты | вы́катаешься |
| он / она / оно | вы́катается |
| мы | вы́катаемся |
| вы | вы́катаетесь |
| они | вы́катаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́катался |
| Giống cái | вы́каталась |
| Giống trung | вы́каталось |
| Số nhiều | вы́катались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́катайся |
| Số nhiều | вы́катайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́катавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́катавшись |