вы́кататься выкататься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy đủ, trượt đủ, trượt tuyết đủ, chán chê, thỏa thích

Chia động từ

Tương lai
явы́катаюсь
тывы́катаешься
он / она / оновы́катается
мывы́катаемся
вывы́катаетесь
онивы́катаются
Quá khứ
Giống đựcвы́катался
Giống cáiвы́каталась
Giống trungвы́каталось
Số nhiềuвы́катались
Mệnh lệnh
Số ítвы́катайся
Số nhiềuвы́катайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́катавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́катавшись