вы́катать
động từthể hoàn thành
Cặp thể выка́тыватьLăn... ra; đẩy... ra
Nghĩa
- cán phẳng, lăn phẳng (vải)vải
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́катаю |
| ты | вы́катаешь |
| он / она / оно | вы́катает |
| мы | вы́катаем |
| вы | вы́катаете |
| они | вы́катают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́катал |
| Giống cái | вы́катала |
| Giống trung | вы́катало |
| Số nhiều | вы́катали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́катай |
| Số nhiều | вы́катайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́катавший |
| Bị động | — | вы́катанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | выкатав, выкатавши |