выжида́ть выжидать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chần chừмедлить
  2. Chờ, đợi, chờ đợi, đợi chờ, trông chờ

Chia động từ

Hiện tại
явыжида́ю
тывыжида́ешь
он / она / оновыжида́ет
мывыжида́ем
вывыжида́ете
онивыжида́ют
Quá khứ
Giống đựcвыжида́л
Giống cáiвыжида́ла
Giống trungвыжида́ло
Số nhiềuвыжида́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыжида́й
Số nhiềuвыжида́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыжида́ющийвыжида́вший
Bị độngвыжида́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыжида́явыжида́в, выжида́вши