выжида́ние выжидание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Chờ đợi, đợi chờ, trông chờ, trông đợi, trông mong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвыжида́ниевыжида́ния
Sinh cáchвыжида́ниявыжида́ний
Tặng cáchвыжида́ниювыжида́ниям
Đối cáchвыжида́ниевыжида́ния
Công cụ cáchвыжида́ниемвыжида́ниями
Giới cáchвыжида́ниивыжида́ниях